Logo

XSMB Thứ 6 - Kết quả xổ số miền Bắc T6 hàng tuần

Nguồn tham khảo

XSMB Thứ 6

Xem bài viết gốc ↗

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
12KV15KV3KV4KV7KV8KV
ĐB
62477
G1
07782
G2
37310
33487
G3
87613
73422
61706
48434
40529
30472
G4
8619
4634
4428
2884
G5
9019
6499
3606
3569
3078
0064
G6
552
474
252
G7
93
78
73
70

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
06,6
10,3,9,9
22,8,9
34,4
4-
52,2
64,9
70,2,3,4,7,8,8
82,4,7
93,9
ĐầuĐuôi
1,70
-1
2,5,5,7,82
1,7,93
3,3,6,7,84
-5
0,06
7,87
2,7,78
1,1,2,6,99

THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT (từ 08-09 tới 06-11-2026)

Hiển thị:
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
08/09
39687
09/09
94504
10/09
30981
11/09
29352
12/09
58851
13/09
83799
14/09
74522
15/09
31429
16/09
96344
17/09
71960
18/09
27367
19/09
73412
20/09
21538
21/09
40432
22/09
31922
23/09
76406
24/09
78196
25/09
34465
26/09
18132
27/09
55473
28/09
77115
29/09
05651
30/09
95242
01/10
40208
02/10
24483
03/10
77961
04/10
82951
05/10
19654
06/10
12554
07/10
56488
08/10
43339
09/10
20635
10/10
82153
11/10
07363
12/10
38287
13/10
53618
14/10
28259
15/10
62066
16/10
63756
17/10
64538
18/10
84642
19/10
55390
20/10
86809
21/10
94163
22/10
25814
23/10
97067
24/10
45932
25/10
30328
26/10
13221
27/10
44691
28/10
74175
29/10
53401
30/10
69259
31/10
28457
01/11
03917
02/11
80129
03/11
74446
04/11
53046
05/11
24502
06/11
62477

Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
34
17 lần xuất hiện
#2
75
16 lần xuất hiện
#3
53
15 lần xuất hiện
#4
06
14 lần xuất hiện
#5
24
14 lần xuất hiện
#6
17
13 lần xuất hiện
#7
52
13 lần xuất hiện
#8
81
13 lần xuất hiện
#9
16
12 lần xuất hiện
#10
35
12 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
80
25 ngày chưa về
#2
15
15 ngày chưa về
#3
21
11 ngày chưa về
#4
38
11 ngày chưa về
#5
66
10 ngày chưa về
#6
39
9 ngày chưa về
#7
41
9 ngày chưa về
#8
58
9 ngày chưa về
#9
61
9 ngày chưa về
#10
68
9 ngày chưa về

10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
46
2 lần xuất hiện
#2
59
2 lần xuất hiện
#3
63
2 lần xuất hiện
#4
01
1 lần xuất hiện
#5
02
1 lần xuất hiện
#6
09
1 lần xuất hiện
#7
14
1 lần xuất hiện
#8
17
1 lần xuất hiện
#9
18
1 lần xuất hiện
#10
21
1 lần xuất hiện

Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay

#1
5
5 lần xuất hiện
#2
3
4 lần xuất hiện
#3
6
4 lần xuất hiện
#4
0
3 lần xuất hiện
#5
1
3 lần xuất hiện
#6
2
3 lần xuất hiện
#7
4
3 lần xuất hiện
#8
7
2 lần xuất hiện
#9
9
2 lần xuất hiện
#10
8
1 lần xuất hiện

Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay

#1
7
5 lần xuất hiện
#2
9
5 lần xuất hiện
#3
6
4 lần xuất hiện
#4
1
3 lần xuất hiện
#5
2
3 lần xuất hiện
#6
3
3 lần xuất hiện
#7
8
3 lần xuất hiện
#8
5
2 lần xuất hiện
#9
0
1 lần xuất hiện
#10
4
1 lần xuất hiện

Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày

#1
2
5 lần xuất hiện
#2
9
5 lần xuất hiện
#3
0
4 lần xuất hiện
#4
1
4 lần xuất hiện
#5
4
3 lần xuất hiện
#6
5
3 lần xuất hiện
#7
8
3 lần xuất hiện
#8
3
2 lần xuất hiện
#9
6
1 lần xuất hiện
#10
7
0 lần xuất hiện

Thống kê đầu số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất

#1
8
25 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-11
#2
6
14 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-22
#3
3
13 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-23
#4
9
10 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-26
#5
5
6 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-30
#6
1
5 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-31
#7
2
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-01
#8
4
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-03
#9
0
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-04
#10
7
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-05

Thống kê đuôi số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất

#1
0
18 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-18
#2
3
16 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-20
#3
4
15 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-21
#4
8
12 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-24
#5
5
9 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-27
#6
1
8 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-10-28
#7
9
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-01
#8
6
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-03
#9
2
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-04
#10
7
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-11-05

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
12KN15KN1KN2KN3KN6KN
ĐB
69259
G1
87081
G2
71863
38253
G3
76503
49304
19314
11542
08452
03706
G4
9612
3537
3423
1570
G5
8560
8247
8165
6275
5171
2833
G6
857
824
236
G7
94
77
48
25

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
03,4,6
12,4
23,4,5
33,6,7
42,7,8
52,3,7,9
60,3,5
70,1,5,7
81
94
ĐầuĐuôi
6,70
7,81
1,4,52
0,2,3,5,63
0,1,2,94
2,6,75
0,36
3,4,5,77
48
59

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
12KD13KD14KD1KD6KD9KD
ĐB
97067
G1
19688
G2
87440
68563
G3
98237
96450
92414
49196
41011
34516
G4
9978
7322
7001
0840
G5
8514
6342
2372
1595
0724
0664
G6
953
521
200
G7
70
53
16
03

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
00,1,3
11,4,4,6,6
21,2,4
37
40,0,2
50,3,3
63,4,7
70,2,8
88
95,6
ĐầuĐuôi
0,4,4,5,70
0,1,21
2,4,72
0,5,5,63
1,1,2,64
95
1,1,96
3,67
7,88
-9

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
11HV12HV13HV3HV4HV7HV
ĐB
63756
G1
21598
G2
46896
18939
G3
99335
90728
82599
64570
23759
03091
G4
6330
5344
2733
0973
G5
9409
7486
7426
5534
4781
1188
G6
981
861
561
G7
92
53
45
42

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
09
1-
26,8
30,3,4,5,9
42,4,5
53,6,9
61,1
70,3
81,1,6,8
91,2,6,8,9
ĐầuĐuôi
3,70
6,6,8,8,91
4,92
3,5,73
3,44
3,45
2,5,8,96
-7
2,8,98
0,3,5,99

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
10HN13HN14HN3HN4HN8HN
ĐB
20635
G1
62182
G2
51315
18206
G3
62675
62351
41109
38715
30902
28163
G4
9781
7152
1451
0604
G5
9277
5924
5401
3454
3172
1734
G6
854
665
590
G7
63
13
03
02

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
01,2,2,3,4,6,9
13,5,5
24
34,5
4-
51,1,2,4,4
63,3,5
72,5,7
81,2
90
ĐầuĐuôi
90
0,5,5,81
0,0,5,7,82
0,1,6,63
0,2,3,5,54
1,1,3,6,75
06
77
-8
09

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
10HD12HD2HD3HD7HD9HD
ĐB
24483
G1
48799
G2
63906
22370
G3
96557
92151
85709
45967
35145
17050
G4
2719
2206
1644
1575
G5
9938
8754
5685
4102
3913
3837
G6
609
294
075
G7
87
84
65
63

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
02,6,6,9,9
13,9
2-
37,8
44,5
50,1,4,7
63,5,7
70,5,5
83,4,5,7
94,9
ĐầuĐuôi
5,70
51
02
1,6,83
4,5,8,94
4,6,7,7,85
0,06
3,5,6,87
38
0,0,1,99

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6

Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
10GV11GV16GV18GV19GV20GV7GV9GV
ĐB
34465
G1
18530
G2
47197
42502
G3
89481
69430
55492
19847
11919
11044
G4
9619
8885
5419
2907
G5
9967
9861
8843
3622
0946
0892
G6
279
199
082
G7
74
64
50
48

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
02,7
19,9,9
22
30,0
43,4,6,7,8
50
61,4,5,7
74,9
81,2,5
92,2,7,9
ĐầuĐuôi
3,3,50
6,81
0,2,8,9,92
43
4,6,74
6,85
46
0,4,6,97
48
1,1,1,7,99