KQXSTTH | Xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay - SXTTH
Nguồn tham khảo
Xổ số Thừa Thiên Huế
Xem bài viết gốc ↗
XSTTH - Xổ số Thừa Thiên Huế trực tiếp
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 96 |
| G7 | 507 |
| G6 | 2795 7931 0655 |
| G5 | 0606 |
| G4 | 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 |
| G3 | 69178 83885 |
| G2 | 33140 |
| G1 | 69172 |
| ĐB | 616814 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1,9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 5,9 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2,8,8 |
| 8 | 1,5 |
| 9 | 4,5,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,6 | 0 |
| 3,8 | 1 |
| 7 | 2 |
| - | 3 |
| 1,9 | 4 |
| 5,8,9 | 5 |
| 0,9 | 6 |
| 0 | 7 |
| 2,7,7 | 8 |
| 3,5 | 9 |
Thống kê nhanh xổ số Thừa Thiên Huế
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
93
13 lần xuất hiện
#2
28
12 lần xuất hiện
#3
82
12 lần xuất hiện
#4
55
11 lần xuất hiện
#5
47
10 lần xuất hiện
#6
52
10 lần xuất hiện
#7
04
9 lần xuất hiện
#8
56
9 lần xuất hiện
#9
79
9 lần xuất hiện
#10
18
8 lần xuất hiện
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
#1
61
22 ngày chưa về
#2
69
21 ngày chưa về
#3
84
18 ngày chưa về
#4
00
17 ngày chưa về
#5
46
16 ngày chưa về
#6
13
15 ngày chưa về
#7
42
15 ngày chưa về
#8
30
14 ngày chưa về
#9
57
14 ngày chưa về
#10
62
13 ngày chưa về
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
09
2 lần xuất hiện
#2
54
2 lần xuất hiện
#3
74
2 lần xuất hiện
#4
89
2 lần xuất hiện
#5
04
1 lần xuất hiện
#6
06
1 lần xuất hiện
#7
14
1 lần xuất hiện
#8
18
1 lần xuất hiện
#9
26
1 lần xuất hiện
#10
27
1 lần xuất hiện
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
#1
0
4 lần xuất hiện
#2
5
4 lần xuất hiện
#3
7
4 lần xuất hiện
#4
8
4 lần xuất hiện
#5
2
3 lần xuất hiện
#6
4
3 lần xuất hiện
#7
1
2 lần xuất hiện
#8
3
2 lần xuất hiện
#9
6
2 lần xuất hiện
#10
9
2 lần xuất hiện
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
#1
4
9 lần xuất hiện
#2
9
5 lần xuất hiện
#3
1
4 lần xuất hiện
#4
2
3 lần xuất hiện
#5
6
3 lần xuất hiện
#6
5
2 lần xuất hiện
#7
8
2 lần xuất hiện
#8
0
1 lần xuất hiện
#9
7
1 lần xuất hiện
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
#1
9
9 lần xuất hiện
#2
4
4 lần xuất hiện
#3
7
4 lần xuất hiện
#4
0
3 lần xuất hiện
#5
6
3 lần xuất hiện
#6
1
2 lần xuất hiện
#7
5
2 lần xuất hiện
#8
2
1 lần xuất hiện
#9
3
1 lần xuất hiện
#10
8
1 lần xuất hiện
Thống kê đầu số đặc biệt Thừa Thiên Huế lâu chưa về nhất
#1
8
11 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-25
#2
0
9 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-01
#3
3
8 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-02
#4
2
6 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-09
#5
6
5 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-15
#6
5
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-16
#7
7
3 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-22
#8
4
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-23
#9
9
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-29
#10
1
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-30
Thống kê đuôi số đặc biệt Thừa Thiên Huế lâu chưa về nhất
#1
3
33 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-05-09
#2
0
29 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-05-23
#3
7
17 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-04
#4
2
12 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-19
#5
8
10 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-26
#6
9
9 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-01
#7
6
6 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-09
#8
1
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-23
#9
5
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-29
#10
4
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-08-30
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
#1
72
21 lần xuất hiện
#2
99
21 lần xuất hiện
#3
02
20 lần xuất hiện
#4
81
20 lần xuất hiện
#5
43
19 lần xuất hiện
#6
32
18 lần xuất hiện
#7
35
18 lần xuất hiện
#8
53
18 lần xuất hiện
#9
98
18 lần xuất hiện
#10
12
17 lần xuất hiện
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
#1
65
13 ngày chưa về
#2
52
11 ngày chưa về
#3
48
10 ngày chưa về
#4
60
7 ngày chưa về
#5
26
6 ngày chưa về
#6
22
5 ngày chưa về
#7
05
4 ngày chưa về
#8
09
4 ngày chưa về
#9
16
4 ngày chưa về
#10
21
4 ngày chưa về
SXTTH - Xổ số đài Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 39 |
| G7 | 273 |
| G6 | 3463 4702 1616 |
| G5 | 8944 |
| G4 | 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 |
| G3 | 87153 55572 |
| G2 | 61970 |
| G1 | 54248 |
| ĐB | 036995 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0,4,6 |
| 2 | 0,5 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 3,3,7 |
| 7 | 0,2,3 |
| 8 | - |
| 9 | 3,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,7 | 0 |
| - | 1 |
| 0,7 | 2 |
| 5,6,6,7,9 | 3 |
| 1,4 | 4 |
| 2,9 | 5 |
| 1 | 6 |
| 6 | 7 |
| 4 | 8 |
| 3 | 9 |
KQXSTTH - XS Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 76 |
| G7 | 252 |
| G6 | 5186 6494 7825 |
| G5 | 1656 |
| G4 | 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388 |
| G3 | 01515 68234 |
| G2 | 98039 |
| G1 | 21305 |
| ĐB | 201541 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,5,5 |
| 1 | 5,6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 4,9 |
| 4 | 0,1 |
| 5 | 2,3,6 |
| 6 | - |
| 7 | 6 |
| 8 | 6,8 |
| 9 | 4,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2 |
| 0,5 | 3 |
| 3,9 | 4 |
| 0,0,1,2 | 5 |
| 1,5,7,8 | 6 |
| - | 7 |
| 8 | 8 |
| 3,9 | 9 |
XSKTTTH - XSKT Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 29 |
| G7 | 971 |
| G6 | 2641 8506 7806 |
| G5 | 6833 |
| G4 | 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832 |
| G3 | 15971 92282 |
| G2 | 87173 |
| G1 | 08518 |
| ĐB | 753874 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,6 |
| 1 | 5,8 |
| 2 | 4,9,9 |
| 3 | 2,3 |
| 4 | 1 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 1,1,3,4 |
| 8 | 0,2,7 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 4,7,7 | 1 |
| 3,8 | 2 |
| 3,7,9 | 3 |
| 2,7 | 4 |
| 1 | 5 |
| 0,0 | 6 |
| 8 | 7 |
| 1 | 8 |
| 2,2 | 9 |
XSthua-thien-hue - KQXS Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 64 |
| G7 | 425 |
| G6 | 5883 2802 0755 |
| G5 | 2155 |
| G4 | 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880 |
| G3 | 08747 26307 |
| G2 | 92664 |
| G1 | 71504 |
| ĐB | 829055 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,4,7 |
| 1 | 2 |
| 2 | 4,5,8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 4,7,8 |
| 5 | 5,5,5 |
| 6 | 4,4 |
| 7 | - |
| 8 | 0,3 |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| - | 1 |
| 0,1 | 2 |
| 8 | 3 |
| 0,2,4,6,6 | 4 |
| 2,5,5,5 | 5 |
| - | 6 |
| 0,3,4 | 7 |
| 2,4 | 8 |
| - | 9 |
SX TTH - SX Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 96 |
| G7 | 106 |
| G6 | 4596 0723 3482 |
| G5 | 9945 |
| G4 | 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508 |
| G3 | 74856 78473 |
| G2 | 84898 |
| G1 | 83943 |
| ĐB | 023464 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,8 |
| 1 | - |
| 2 | 3,4 |
| 3 | - |
| 4 | 3,5 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2,3,5,7,8 |
| 9 | 1,6,6,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| - | 0 |
| 9 | 1 |
| 8 | 2 |
| 2,4,7,8 | 3 |
| 2,6 | 4 |
| 4,8 | 5 |
| 0,5,9,9 | 6 |
| 8 | 7 |
| 0,8,9 | 8 |
| - | 9 |
XS TTH - Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế
Dò Nhanh:
| Giải | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| G8 | 08 |
| G7 | 176 |
| G6 | 1350 9611 3259 |
| G5 | 5664 |
| G4 | 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468 |
| G3 | 58044 72373 |
| G2 | 12236 |
| G1 | 12160 |
| ĐB | 356426 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 3,3,5,6,7 |
| 3 | 5,6 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0,9 |
| 6 | 0,4,8 |
| 7 | 3,6,7 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6 | 0 |
| 1 | 1 |
| - | 2 |
| 2,2,7 | 3 |
| 4,6 | 4 |
| 2,3 | 5 |
| 2,3,7 | 6 |
| 2,7 | 7 |
| 0,6 | 8 |
| 5 | 9 |
