Logo

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Hôm Nay - SXMT Trực Tiếp

Nguồn tham khảo

Xổ số Miền Trung

Xem bài viết gốc ↗

XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - KQXSMT

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
63
15
71
G7
220
153
222
G6
6064
2267
0838
4951
6801
2424
7883
8530
5929
G5
5837
3613
3831
G4
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
G3
69828
57130
28569
52271
37586
00276
G2
47051
75204
81053
G1
56360
36831
06859
ĐB
055600
525640
881888

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
001,4,4-
14,83,4,5-
20,5,842,8,9
30,7,81,70,1,3,3
4-0-
51,41,33,8,9
60,3,4,7,79,99
731,31,6
8012,3,5,6,8
9-3-

Thống kê nhanh xổ số Miền Trung

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
13
20 lần xuất hiện
#2
14
20 lần xuất hiện
#3
74
20 lần xuất hiện
#4
60
19 lần xuất hiện
#5
11
18 lần xuất hiện
#6
19
18 lần xuất hiện
#7
31
18 lần xuất hiện
#8
40
18 lần xuất hiện
#9
46
18 lần xuất hiện
#10
51
18 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
27
13 ngày chưa về
#2
68
13 ngày chưa về
#3
06
8 ngày chưa về
#4
42
7 ngày chưa về
#5
92
7 ngày chưa về
#6
90
6 ngày chưa về
#7
32
5 ngày chưa về
#8
36
5 ngày chưa về
#9
46
5 ngày chưa về
#10
49
5 ngày chưa về

KQ XSMT - Xổ số đài miền Trung

Dò Nhanh:
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
47
45
G7
972
377
G6
4083
2702
5963
3179
3755
8169
G5
0967
8215
G4
67496
15718
36495
52047
93795
82059
60799
82980
27297
57223
12635
56882
78335
05057
G3
03737
19007
94386
52087
G2
16464
31993
G1
48238
21556
ĐB
689975
377102

Thống Kê Đầu

ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,72
185
2-3
37,85,5
47,75
595,6,7
63,4,79
72,57,9
830,2,6,7
95,5,6,93,7
Dò Nhanh:
GiảiĐắc LắcQuảng Nam
G8
48
83
G7
514
476
G6
9040
1037
1189
7191
3508
9829
G5
3801
1743
G4
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841
G3
62679
97277
71780
77428
G2
57605
19113
G1
71519
03387
ĐB
067365
698154

Thống Kê Đầu

ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,50,2,8
14,9,93
2-8,9
34,77
40,81,3
514
61,5,75
77,96,8
80,90,3,7
991,9
Dò Nhanh:
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
55
47
G7
898
575
G6
9437
4408
9350
7901
6089
9126
G5
8102
7166
G4
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
G3
47113
76367
86105
99284
G2
56297
15139
G1
73311
30024
ĐB
498721
410103

Thống Kê Đầu

ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
02,81,3,5
11,3,76
214,6
379
480,1,7
50,1,50
67,96,7
70,45,5
804,9
97,84
Dò Nhanh:
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
94
57
36
G7
588
605
881
G6
2837
4099
9211
9218
0891
8245
5632
4241
5229
G5
9570
1262
3420
G4
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
G3
47179
51885
56901
33353
22181
76455
G2
37682
88817
09096
G1
17563
48795
99246
ĐB
155421
064116
473138

Thống Kê Đầu

ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0-0,1,5-
11,93,6,7,8-
21,220,6,8,9
35,7-2,6,8,9
4-5,51,6,9
593,75,9
632-
70,3,95,70
80,2,5,8,881,1,7
94,91,56
Dò Nhanh:
GiảiĐà NẵngĐắc NôngQuảng Ngãi
G8
57
13
28
G7
429
986
390
G6
6883
9774
8737
8077
3066
4724
2720
0005
7864
G5
6931
6308
1604
G4
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
G3
62314
61179
53858
91834
88958
90670
G2
77601
83119
71403
G1
83587
12944
42435
ĐB
068840
892021
375560

Thống Kê Đầu

ĐầuĐà NẵngĐắc NôngQuảng Ngãi
0183,4,5
143,8,91,4
22,4,91,40,8
31,7,8,94,61,5
404,5,90,4,5
50,71,81,8
6-2,60,4
74,970
83,4,76-
9460

Xổ số kiến thiết miền Trung

Dò Nhanh:
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
42
07
G7
902
592
G6
5481
0316
3115
6874
6479
1386
G5
6721
3489
G4
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
G3
05964
68264
46191
02704
G2
82122
23908
G1
79969
57583
ĐB
197158
721539

Thống Kê Đầu

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,24,7,8,8
15,6-
21,1,1,2-
3-9
41,24
57,8-
63,4,4,9-
7-2,4,4,7,9
81,90,3,6,7,9
9-1,2