Logo

XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung T5 hàng tuần

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
34
50
75
G7
361
441
159
G6
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
G5
5182
7759
5761
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G3
98559
04854
72165
34773
76033
25272
G2
54531
51087
91804
G1
09083
48830
10533
ĐB
715419
751697
199063

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0--0,4,7
196,74,8
22-2
31,40,13,3,3,8
461,7-
51,1,4,90,5,99
61,4,74,5,81,3
773,62,5
81,2,3,97,9,97
9073,3

Thống kê nhanh xổ số Miền Trung

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
46
23 lần xuất hiện
#2
86
22 lần xuất hiện
#3
19
21 lần xuất hiện
#4
32
21 lần xuất hiện
#5
54
21 lần xuất hiện
#6
81
21 lần xuất hiện
#7
68
20 lần xuất hiện
#8
82
20 lần xuất hiện
#9
93
20 lần xuất hiện
#10
27
19 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
37
8 ngày chưa về
#2
85
7 ngày chưa về
#3
01
6 ngày chưa về
#4
08
6 ngày chưa về
#5
12
6 ngày chưa về
#6
13
6 ngày chưa về
#7
45
6 ngày chưa về
#8
49
6 ngày chưa về
#9
52
6 ngày chưa về
#10
03
5 ngày chưa về

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
33
41
82
G7
000
368
509
G6
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
G5
9946
9808
4379
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G3
81694
23450
84580
85081
90823
92619
G2
40990
43372
38481
G1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
00,3,4,681,9
110,94,9
2-0,13,3
32,3,6,87,90,9
461,79
503-
6-2,88
7-0,21,3,7,8,9
81,4,60,1,91,2,6
90,0,4,74-

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
78
10
52
G7
412
086
095
G6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G5
3837
0173
4626
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G2
20314
97722
60820
G1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0-90,2
12,40,57
23,6,6,92,4,60,4,5,6
375,7,9-
4-10,1,8
5032,5,8
65,5,5,81,8,8,9-
783,35,6
82,5,6,76-
93-0,2,5

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
75
69
62
G7
131
916
664
G6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G5
5857
2717
7801
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G2
18468
04001
96448
G1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
00,91,1,3,5,81,5,6,9
13,96,73,7
220,30,7
31,924
41,2-4,8
573,81,5
680,91,2,4
71,58-
82,74,5-
93,3,786,9

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
96
85
66
G7
846
904
879
G6
5137
6760
8077
6810
1913
4706
8196
2833
1665
G5
3076
7403
2925
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
G3
01103
01595
76683
37473
02105
50511
G2
19769
58226
62655
G1
55932
10706
58036
ĐB
191402
256886
787673

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
02,3,63,4,6,65
1-0,3,31,6
2-62,5
32,7,7,863,6
40,6,81-
5-0,40,5
60,901,5,6
73,6,730,3,5,9
8-3,5,64
95,5,626

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
59
66
21
G7
089
167
771
G6
5156
5450
5680
5060
7071
3964
1057
5157
4511
G5
0361
9383
3473
G4
05683
09241
33968
54945
55688
56910
65584
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
G3
01602
47466
62856
15081
95425
24082
G2
01199
05482
85371
G1
01062
40440
88231
ĐB
752515
362449
661167

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
0215
10,5-1,1,5
2--1,5
3-41,9
41,50,93
50,6,94,5,62,7,7
61,2,6,80,4,6,77
7-0,11,1,3
80,3,4,8,91,2,32
995,90

XSMT thứ năm - Xổ số miền Trung Thứ 5

Dò Nhanh:
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
16
98
25
G7
521
266
396
G6
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5
2354
0757
3600
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3
45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2
35092
25812
52759
G1
49108
44164
03475
ĐB
785898
528016
155504

Thống Kê Đầu

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
01,83,80,4
162,4,60
21,40,11,1,5,9
3-35,7,7,9
43,3--
543,79
661,4,4,6-
71,2,5,6,7,9-5
8-2,40,5
92,5,88,83,4,6