Logo

XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Nay - SXMB Trực Tiếp

XSMB - Xổ số miền Bắc hôm nay - KQXSMB

Dò Nhanh:
GiảiNam Định
Mã ĐB
10DX13DX14DX6DX8DX9DX
ĐB
89228
G1
13978
G2
86786
24867
G3
96769
77585
77184
57894
18278
07692
G4
9561
7010
2529
2296
G5
9881
6719
5229
3871
3605
1098
G6
575
505
237
G7
69
66
35
02

Thống Kê Đầu Đuôi - Nam Định

ĐầuĐuôi
02,5,5
10,9
28,9,9
35,7
4-
5-
61,6,7,9,9
71,5,8,8
81,4,5,6
92,4,6,8
ĐầuĐuôi
10
6,7,81
0,92
-3
8,94
0,0,3,7,85
6,8,96
3,67
2,7,7,98
1,2,2,6,69

THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT (từ 26-05 tới 25-07-2026)

Hiển thị:
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
26/05
49111
27/05
61513
28/05
00250
29/05
77954
30/05
17743
31/05
24042
01/06
90353
02/06
73823
03/06
02636
04/06
05583
05/06
74978
06/06
33465
07/06
15393
08/06
53505
09/06
07251
10/06
04308
11/06
99983
12/06
24889
13/06
60014
14/06
63000
15/06
71680
16/06
80384
17/06
71203
18/06
15032
19/06
63155
20/06
54860
21/06
28083
22/06
62136
23/06
50437
24/06
52751
25/06
01816
26/06
54804
27/06
09253
28/06
12452
29/06
37642
30/06
60468
01/07
31854
02/07
51139
03/07
18165
04/07
14887
05/07
66771
06/07
43497
07/07
92579
08/07
95089
09/07
69185
10/07
72767
11/07
09401
12/07
10494
13/07
74299
14/07
59147
15/07
36119
16/07
96763
17/07
45739
18/07
26890
19/07
46438
20/07
39128
21/07
73070
22/07
92154
23/07
78754
24/07
94738
25/07
89228

Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc

Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
13
14 lần xuất hiện
#2
19
13 lần xuất hiện
#3
54
13 lần xuất hiện
#4
65
13 lần xuất hiện
#5
83
13 lần xuất hiện
#6
89
13 lần xuất hiện
#7
92
13 lần xuất hiện
#8
32
12 lần xuất hiện
#9
37
12 lần xuất hiện
#10
47
12 lần xuất hiện

Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất

#1
15
19 ngày chưa về
#2
73
14 ngày chưa về
#3
20
13 ngày chưa về
#4
03
12 ngày chưa về
#5
31
12 ngày chưa về
#6
55
12 ngày chưa về
#7
00
10 ngày chưa về
#8
04
9 ngày chưa về
#9
16
9 ngày chưa về
#10
79
9 ngày chưa về

10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay

#1
54
3 lần xuất hiện
#2
28
2 lần xuất hiện
#3
38
2 lần xuất hiện
#4
39
2 lần xuất hiện
#5
01
1 lần xuất hiện
#6
04
1 lần xuất hiện
#7
19
1 lần xuất hiện
#8
42
1 lần xuất hiện
#9
47
1 lần xuất hiện
#10
52
1 lần xuất hiện

Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay

#1
5
5 lần xuất hiện
#2
3
4 lần xuất hiện
#3
6
4 lần xuất hiện
#4
9
4 lần xuất hiện
#5
7
3 lần xuất hiện
#6
8
3 lần xuất hiện
#7
0
2 lần xuất hiện
#8
2
2 lần xuất hiện
#9
4
2 lần xuất hiện
#10
1
1 lần xuất hiện

Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay

#1
9
6 lần xuất hiện
#2
4
5 lần xuất hiện
#3
8
5 lần xuất hiện
#4
7
4 lần xuất hiện
#5
0
2 lần xuất hiện
#6
1
2 lần xuất hiện
#7
2
2 lần xuất hiện
#8
3
2 lần xuất hiện
#9
5
2 lần xuất hiện

Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày

#1
1
5 lần xuất hiện
#2
9
5 lần xuất hiện
#3
0
3 lần xuất hiện
#4
3
3 lần xuất hiện
#5
6
3 lần xuất hiện
#6
7
3 lần xuất hiện
#7
8
3 lần xuất hiện
#8
2
2 lần xuất hiện
#9
4
2 lần xuất hiện
#10
5
1 lần xuất hiện

Thống kê đầu số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất

#1
8
16 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-08
#2
0
14 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-10
#3
4
11 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-13
#4
1
10 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-14
#5
6
9 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-15
#6
9
7 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-17
#7
7
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-20
#8
5
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-22
#9
3
1 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-23
#10
2
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-24

Thống kê đuôi số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất

#1
6
30 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-24
#2
2
26 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-06-28
#3
5
16 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-08
#4
1
14 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-10
#5
7
11 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-13
#6
3
9 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-15
#7
9
8 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-16
#8
0
4 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-20
#9
4
2 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-22
#10
8
0 ngày chưa về
Về Lần cuối: 2026-07-24
Dò Nhanh:
GiảiHải Phòng
Mã ĐB
10DV2DV3DV4DV5DV7DV
ĐB
94738
G1
64617
G2
86525
66080
G3
96965
88137
81453
79008
45357
24070
G4
4495
3440
1545
1324
G5
9982
4662
3343
0765
0713
0464
G6
976
278
074
G7
85
68
50
24

Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng

ĐầuĐuôi
08
13,7
24,4,5
37,8
40,3,5
50,3,7
62,4,5,5,8
70,4,6,8
80,2,5
95
ĐầuĐuôi
4,5,7,80
-1
6,82
1,4,53
2,2,6,74
2,4,6,6,8,95
76
1,3,57
0,3,6,78
-9

SSMB - KQXSMB - KQXS miền Bắc

Dò Nhanh:
GiảiHà Nội
Mã ĐB
11DU13DU4DU7DU8DU9DU
ĐB
78754
G1
62917
G2
72252
53760
G3
93739
92606
47748
35182
31582
05434
G4
8723
7165
5793
5335
G5
9254
5867
3661
1795
1481
0390
G6
508
466
217
G7
99
75
67
63

Thống Kê Đầu Đuôi - Hà Nội

ĐầuĐuôi
06,8
17,7
23
34,5,9
48
52,4,4
60,1,3,5,6,7,7
75
81,2,2
90,3,5,9
ĐầuĐuôi
6,90
6,81
5,8,82
2,6,93
3,5,54
3,6,7,95
0,66
1,1,6,67
0,48
3,99
Dò Nhanh:
GiảiBắc Ninh
Mã ĐB
10DT15DT2DT4DT5DT6DT
ĐB
92154
G1
31749
G2
66606
55383
G3
53013
44849
41613
38592
05945
03911
G4
9284
8030
1582
0319
G5
3481
2542
1986
1926
0752
0610
G6
968
930
361
G7
91
54
12
05

Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh

ĐầuĐuôi
05,6
10,1,2,3,3,9
26
30,0
42,5,9,9
52,4,4
61,8
7-
81,2,3,4,6
91,2
ĐầuĐuôi
1,3,30
1,6,8,91
1,4,5,8,92
1,1,83
5,5,84
0,45
0,2,86
-7
68
1,4,49

KQSXMB - XSTD - XSKT miền Bắc

Dò Nhanh:
GiảiQuảng Ninh
Mã ĐB
10DS14DS1DS4DS8DS9DS
ĐB
73070
G1
53507
G2
41170
38206
G3
94406
70744
69251
15772
12117
02562
G4
8375
7753
4447
1851
G5
6826
6688
5084
2163
1889
0098
G6
588
353
274
G7
97
94
83
09

Thống Kê Đầu Đuôi - Quảng Ninh

ĐầuĐuôi
06,6,7,9
17
26
3-
44,7
51,1,3,3
62,3
70,0,2,4,5
83,4,8,8,9
94,7,8
ĐầuĐuôi
7,70
5,51
6,72
5,5,6,83
4,7,8,94
75
0,0,26
0,1,4,97
8,8,98
0,89
Dò Nhanh:
GiảiHà Nội
Mã ĐB
10DR12DR1DR2DR8DR9DR
ĐB
39128
G1
66850
G2
32789
07339
G3
88718
80160
60939
37394
22983
08556
G4
7189
6114
4588
3337
G5
9574
8427
7683
7174
3867
0477
G6
972
436
170
G7
89
63
44
01

Thống Kê Đầu Đuôi - Hà Nội

ĐầuĐuôi
01
14,8
27,8
36,7,9,9
44
50,6
60,3,7
70,2,4,4,7
83,3,8,9,9,9
94
ĐầuĐuôi
5,6,70
01
72
6,8,83
1,4,7,7,94
-5
3,56
2,3,6,77
1,2,88
3,3,8,8,89

XSKTMB - Xổ số đài miền Bắc

Dò Nhanh:
GiảiThái Bình
Mã ĐB
11DQ12DQ14DQ3DQ6DQ9DQ
ĐB
46438
G1
08368
G2
51595
48463
G3
83141
71442
61558
36082
30263
21438
G4
7890
6188
0605
0178
G5
6953
3214
3171
2933
2143
0250
G6
881
811
009
G7
87
81
57
26

Thống Kê Đầu Đuôi - Thái Bình

ĐầuĐuôi
05,9
11,4
26
33,8,8
41,2,3
50,3,7,8
63,3,8
71,8
81,1,2,7,8
90,5
ĐầuĐuôi
5,90
1,4,7,8,81
4,82
3,4,5,6,63
14
0,95
26
5,87
3,3,5,6,7,88
09